Ý nghĩa của big trong tiếng Anh

(Định nghĩa của big từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của big từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của big từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của big

big
In any case, now that the big cosmetics companies were paying for research into alternatives, they were no longer available as targets.
To the south there was a big garden with a group of chestnut trees.
However, unlike in the highlands, only the big commercial farmers were present in the lowlands.
Another, potentially bigger benefit is that the inference can make program code robust against changes of types.
There is probably no bigger issue for human and animal welfare than understanding and controlling pain and suffering.
Near-zero discounting plays a big role in stimulating the collection of information signals and stimulating research on increasing the precision of these signals.
This effect is bigger, if gender income differences are big.
Then, to thunderous drumming of the big drum and clashing of the large cymbals, they dance past each other and exit in separate directions.
Corporate concentration had grown to such proportions that only the national government could rein in the dominance of big business.
If these had been debated, passed and implemented - a very big ' if ' - the battles of the following four years might just have been obviated.
The six big multinationals3 have a very large market share for seeds of certain crops.
It was demonstrated that this spider did not simply consume greater quantities of aphids because it was bigger.
Over the long term, the intentions of the big powers are usually realized.
In other words, the longer the female's larval and pupal stages were, the bigger were her eggs.
Especially horrific were 1796, 1799, 1805, 1809, and 1813-15, for it was then that the biggest armies were present for longest.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
 

Bản dịch của big

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
大的, (尺寸或數量)大的,巨大的, 年齡較大的…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
大的, (尺寸或数量)大的,巨大的, 年龄较大的…
trong tiếng Tây Ban Nha
grande, mayor, tremendo…
trong tiếng Bồ Đào Nha
grande, grande [masculine-feminine]…
trong tiếng Việt
to lớn, quan trọng…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
मोठी, मोठे, वयस्क…
大きい, 重大な, 深刻な…
büyük, kocaman, iri…
gros/grosse, grand/-grande, important/-ante…
gros, gran, important…
groot…
அளவு அல்லது உருவத்தில் பெரியது, வயதானவர் அல்லது வயது வந்தவரைப் போல, முக்கியமானது…
(आकार या मात्रा में) बड़ा, विशाल, (उम्र में) बड़ा…
મોટું, વિશાળ, ઉમરમાં મોટું અથવા પુખ્ત લાગતું…
stor, vigtig…
stor, viktig…
besar, penting…
groß, bedeutend…
stor, kraftig, viktig…
بڑا, بڑی, بڑا (عمر میں)…
великий, просторий, важливий…
పరిమాణము లేక మొత్తములో పెద్దది, ఒక పెద్దవాడి లాగా లేక అతని కన్నా ఎక్కువ వయస్సు ఉన్నట్టుగా, ఎక్కువ అధికార బలం లేక చాలా పలుకుబడి లేక తీవ్రమైన ప్రభావం ఉండడం వల్ల ముఖ్యమైన…
বড়ো, অনেখানি, আকার বা পরিমাণে বড়ো…
veliký, významný, důležitý…
besar, penting…
ใหญ่, สำคัญ…
duży, wielki, ważny…
큰, 중요한…
grande, grosso, importante…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 
vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Các danh sách từ của tôi

To add big to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm big vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 195 : (stateSidebarWordListItems.length * 39)" [src]="stateSidebarWordListItems">
5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 'hao hp lmt-25' : 'hdn'">
Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: