Ý nghĩa của hall trong tiếng Anh

(Định nghĩa của hall từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của hall từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
 

Bản dịch của hall

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
入口, 大廳, 走廊…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
入口, 门厅, 走廊…
trong tiếng Tây Ban Nha
vestíbulo, pasillo, corredor…
trong tiếng Bồ Đào Nha
hall, entrada, sala…
trong tiếng Việt
phòng đợi, hội trường, toà thị chính…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
दिवाणखाना, बैठकीची खोली, भवन…
廊下, (会議・コンサートなどの)ホール, 会館…
giriş, hol, koridor…
couloir [masculine], entrée [feminine], vestibule [masculine]…
vestíbul, sala, auditori…
hal, vestibule, gemeentehuis…
ஒரு வீடு, அடுக்கு மாடி குடியிருப்பின் அல்லது பிற கட்டிடத்தின் பிரதான நுழைவாயிலுக்குள் மற்ற அறைகளுக்கும் பொதுவாக படிக்கட்டுகளுக்கும் செல்லும் பகுதி, அடுக்கு மாடி குடியிருப்பின்…
हॉल, घर, अपार्टमेंट…
દીવાન ખંડ, પ્રવેશ ખંડ, વિશાળ ખંડ…
entré, hall, sal…
hall, sal, samlingslokal…
ruang depan, dewan, koridor…
die Diele, die Halle, das -Gebäude…
gang [masculine], korridor [masculine], entré [masculine]…
ہال (مکان، اپارٹمنٹ، یا دوسری عمارت کے مرکزی دروازے کے بالکل اندر کا علاقہ جو دوسرے کمروں اور عام طور پر سیڑھیوں کی طرف جاتا ہے), ہال(گھر، اپارٹمنٹ کی عمارت، اسکول، ہوٹل وغیرہ کے اندر ایک راستہ جس کے اطراف میں دوسرے کمروں یا اپارٹمنٹس کے دروازے ہوں), ہال (کسی عمارت کا بہت بڑا کمرہ، جلسہ گاہ)…
хол, передпокій, зала…
హాల్…
একটি বাড়ি, অ্যাপার্টমেন্ট বা অন্যান্য বিল্ডিংয়ের মূল প্রবেশপথের ঠিক ভিতরের এলাকা যা অন্য কক্ষে এবং সাধারণত সিঁড়ির দিকে নিয়ে যায়, একটি বাড়ি বা অ্যাপার্টমেন্ট বিল্ডিং…
hala, sál, radnice…
asrama mahasiswa, balai, lorong…
ทางเข้าประตู, หอประชุม, ศาลากลางจังหวัด…
przedpokój, hol, sala…
복도, 홀, 기숙사…
entrata, ingresso, sala…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 
vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Các danh sách từ của tôi

To add hall to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm hall vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 195 : (stateSidebarWordListItems.length * 39)" [src]="stateSidebarWordListItems">
5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 'hao hp lmt-25' : 'hdn'">
Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: