Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của revealed trong tiếng Anh
Những từ và cụm từ này có liên quan tới revealed. Nhấn vào từ hay cụm từ bất kì để đi đến trang từ điển từ đồng nghĩa của chúng. Hoặc,
PUBLIC
Synonyms
Tìm kiếm
{{#randomImageQuizHook.filename}}
{{#randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{^randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.filename}}
If a plan goes pear-shaped, it fails.
Về việc này