Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của encourager trong tiếng Anh
Những từ và cụm từ này có liên quan tới encourager. Nhấn vào từ hay cụm từ bất kì để đi đến trang từ điển từ đồng nghĩa của chúng. Hoặc,
PATRON
Synonyms
Tìm kiếm
{{#randomImageQuizHook.filename}}
{{#randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{^randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.filename}}
someone who seems to be a human form of disaster, encyclopedia, etc.
Về việc này