Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của break off trong tiếng Anh
Những từ và cụm từ này có liên quan tới break off. Nhấn vào từ hay cụm từ bất kì để đi đến trang từ điển từ đồng nghĩa của chúng. Hoặc,
STOP
Synonyms
HALT
Tìm kiếm
{{#randomImageQuizHook.filename}}
{{#randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{^randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.filename}}
someone who seems to be a human form of disaster, encyclopedia, etc.
Về việc này