Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của behavior pattern trong tiếng Anh
Những từ và cụm từ này có liên quan tới behavior pattern. Nhấn vào từ hay cụm từ bất kì để đi đến trang từ điển từ đồng nghĩa của chúng. Hoặc,
Tìm kiếm
behavior pattern
{{#randomImageQuizHook.filename}}
{{#randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{^randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.isQuiz}}
{{/randomImageQuizHook.filename}}
to support or accept particular principles or values
Về việc này