Ý nghĩa của tourist trong tiếng Anh

(Định nghĩa của tourist từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của tourist từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của tourist từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của tourist

tourist
We are used to thinking in such terms concerning tourists and temporary residents.
A cynic among us suggested the people were brought out in the early morning for the tourists to snap their unlikely habitat.
What damage are tourists doing to the scene shown in the photograph?
The people in many isolated farms and villages also benefit from the tourists.
Especially in the production of postcards this imaginary world is continued, eagerly bought by tourists who thus carry on and cherish illusionary images of reality.
Relatives and friends from other villages as well as tourists were taken to the monument.
The food, beverages and tobacco sub-sector represents 46 per cent of the total sales directly attributable to tourists.
Targeting 'users' of the ecosystem services - tourists visiting the area on a safari - is likely a more viable long-run option for the payment scheme.
The tourists were taking pictures of each other.
The elasticity ranges from 0.05 to 0.24 or tourists coming from the five geographical zones from which the tourists come.
Relying on nature-based tourism to conserve biodiversity may therefore be a risky venture if tourists are not particularly concerned about biodiversity.
Entrance fees, packaged tours, and the presence of secondary forest had negative effects on a tourist's utility.
They usually had one shop space to recruit foreign tourists as teachers and to enroll local students.
Means for tourists to send accounts of their experiences home: voice and message capacities.
He was advised to take precautions to prevent uninvited visitors or tourists visiting the graves.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
 

Bản dịch của tourist

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
旅遊者,遊客, 巡迴比賽運動隊隊員…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
旅游者,游客, 巡回比赛运动队队员…
trong tiếng Tây Ban Nha
turista, miembro del equipo visitante, turista [masculine-feminine…
trong tiếng Bồ Đào Nha
turista, turista [masculine-feminine]…
trong tiếng Việt
khách du lịch…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
पर्यटक…
観光客, 旅行者, 旅行者(りょこうしゃ)…
turist…
touriste [masculine-feminine], touriste, touristique…
turista…
toerist…
இன்பம் மற்றும் ஆர்வத்திற்காக ஒரு இடத்தைப் பார்வையிடும் ஒருவர், வழக்கமாக விடுமுறையில் இருக்கும்போது…
पर्यटक…
પ્રવાસી…
turist, turist-…
turist…
pelancong…
der Tourist / die Touristin, Touristen-……
turist [masculine], turist…
سیاح…
турист, мандрівник…
పర్యాటకులు…
ভ্রমণার্থী / পর্যটক…
turista, turistický…
wisatawan…
นักท่องเที่ยว…
turyst-a/ka, turysta…
관광객…
turista, turistico, del turismo…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 
vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Các danh sách từ của tôi

To add tourist to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm tourist vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 195 : (stateSidebarWordListItems.length * 39)" [src]="stateSidebarWordListItems">
5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 'hao hp lmt-25' : 'hdn'">
Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: