Ý nghĩa của share trong tiếng Anh

(Định nghĩa của share từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của share từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của share từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của share

share
In ex. 5, however, this combativeness becomes not a shared resource for joint identity construction, but a marker of social division.
The author attempts to examine which elements could be both specific to each lear ner and yet shared, at least partly, by his/her peers.
There were significant genetic and shared environment correlations among the preschool traits.
However, in most cases, a shared connotation must be considered as a very fragile quality of a sonic event.
Ideally by sharing what you, the reader, represent, more can participate in the sharing.
Processes may communicate by applying operations to shared objects, such as read/write memory, or objects with more powerful semantics.
The author has a concern, which she shares in her introduction.
In a concurrent world however, we often want more structure on shared state.
He recommended that, when buying shares, investors should treat this like marriage, much rather than like a market transaction.
The construction of hypothetical portfolio shares for each simulation involved two steps.
A second source of concern is the possibility that there is also a degree of randomness in the translation of seats into portfolio shares.
In other words, there is a clear order in the distribution of energy shares by the primary fuel (see table 1).
The main point here is that the drawing increases in size as it moves into shared ownership.
The nature of a public narrative is to record and recount shared memory and so to reinforce a predominant perception of an environment.
The changing layout of the table traced those who met there and celebrated their meeting by sharing food.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với share

share

Các từ thường được sử dụng cùng với share.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

additional share
Furthermore, for every share bought by an employee, he or she was offered one additional share free up to a value of £500 per employee.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
average share
The average share of party votes in the proportional district was 64 percent.
disproportionate share
However, to accomplish this goal the central government had to assume a disproportionate share of the costs.
Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.
 

Bản dịch của share

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
分享, 共用, 分配…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
分享, 共用, 分配…
trong tiếng Tây Ban Nha
compartir, parte correspondiente, acción…
trong tiếng Bồ Đào Nha
partilhar, dividir, compartilhar…
trong tiếng Việt
phần, dự phần, sự tham gia…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
सामायिक, इतरां समवेत वाटून घेणे, समान आवड असणे…
(物を)共有する, 共同で使う, (複数の人で)~を分ける…
paylaşmak, bölüşmek, paylaştırmak…
partager, répartir, avoir en commun…
compartir, part corresponent, acció…
deel, aandeel, verdelen…
வேறொருவரின் அதே நேரத்தில் எதையாவது வைத்திருக்க வேண்டும் அல்லது பயன்படுத்த வேண்டும், உணவு, பணம்…
साझा करना, (भोजन, धन…
ભાગ, વહેંચવું, હિસ્સો…
del, andel, aktie…
del, andel, delaktighet…
bahagian, saham, membahagi-bahagikan…
der Anteil, Beteiligung, teilen…
dele, dele med hverandre, del [masculine]…
ساجھا کرنا, حصہ دار بننا, حصہ داری کرنا…
частина, частка, участь…
ఒకేసారి ఇంకొకరితో దేనినైనా పంచుకోవడం, తిండి, డబ్బు…
ভাগ নেওয়া বা দেওয়া, অন্য কারও মতো একই সময়ে কিছু থাকা বা ব্যবহার করা, খাবার…
podíl, účast, akcie…
bagian, peranan, saham…
ส่วน, หุ้นส่วน, หุ้น…
dzielić (się), akcja, część…
함께쓰다, 나누다, (감정 등을) 공유하다…
dividere, spartire, condividere…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 
vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Các danh sách từ của tôi

To add share to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm share vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 195 : (stateSidebarWordListItems.length * 39)" [src]="stateSidebarWordListItems">
5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 'hao hp lmt-25' : 'hdn'">
Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: