Ý nghĩa của constructive trong tiếng Anh

(Định nghĩa của constructive từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của constructive từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của constructive từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của constructive

constructive
He develops a constructive framework for proving equalities about programs, and shows how to derive the free theorems in a purely syntactic way.
We thank the anonymous peer reviewers for their valuable insights and constructive comments.
For the same reason, however, it may be difficult to make this approach the centrepiece of a constructive nation-wide youth unemployment policy.
Our method is proved later to be constructive when we investigate the behaviour of solutions in the large cell limit.
This paper proposes a new constructive implementation of real numbers.
That is, the role of constructive, proactive parenting in decreasing children's disruptive antisocial behavior patterns was strongest for children who initially had many problems.
Most teachers considered the activities to be constructive, enjoyable and valuable.
I also thank two anonymous referees and an associate editor of this journal for their helpful and constructive comments.
We would like to thank three anonymous referees for constructive comments that significantly added value to the final version of the paper.
The author wishes to thank two referees for very careful, constructive and generous comments on earlier versions of the paper.
I would like to thank the referees for their constructive criticism of an earlier version of this paper.
The authors would like to thank the referees for constructive criticism on the presentation of the paper.
We would also like to thank the two referees for their critical and constructive comments.
I would like to thank two anonymous referees for their constructive comments, which greatly helped turn a conference presentation into a paper.
The constructive proof in this section was originally obtained mechanically, by applying our realisability interpretation on classical reasoning.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
 

Bản dịch của constructive

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
建設性的, 有益的, 有用的…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
建设性的, 有益的, 有用的…
trong tiếng Tây Ban Nha
constructivo, constructivo/iva [masculine-feminine]…
trong tiếng Bồ Đào Nha
construtivo, construtivo/-va [masculine-feminine]…
trong tiếng Việt
có tính chất xây dựng…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Nhật
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
सकारात्मक…
yapıcı, yararlı, faydalı…
constructif/-ive, constructif…
建設的(けんせつてき)な…
opbouwend…
ஆலோசனை, விமர்சனம் அல்லது செயல்கள் ஆக்கப்பூர்வமானதாக இருந்தால், அவை பயனுள்ளவை மற்றும் ஏதாவது உதவ அல்லது மேம்படுத்தும் நோக்கம் கொண்டவை.…
रचनात्मक, निर्माणकारी…
રચનાત્મક…
konstruktiv…
konstruktiv…
membantu…
konstruktiv…
konstruktiv, oppbyggende, nyttig…
تعمیری, مثبت…
конструктивний, творчий…
నిర్మాణాత్మకంగా…
গঠনমূলক…
konstruktivní…
konstruktif…
ที่ช่วยให้พัฒนาขึ้น…
konstruktywny…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 
vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Các danh sách từ của tôi

To add constructive to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm constructive vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 195 : (stateSidebarWordListItems.length * 39)" [src]="stateSidebarWordListItems">
5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 'hao hp lmt-25' : 'hdn'">
Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: