Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của ordinary trong tiếng Anh

ordinary

Thesaurus > normal > ordinary
These are words and phrases related to ordinary. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của ordinary.

NORMAL

The magazine has stories about ordinary people rather than celebrities.

Các từ đồng nghĩa và các ví dụ

normal
Temperatures are well above normal today.
usual
I went to bed at my usual time.
standard
It's standard practice for surgeons to wear gloves.
natural
It's completely natural to feel anxious on your first day at a new school.
typical
He was a typical teenager - arguing with his parents and staying out late.
Tìm hiểu thêm
If someone or something is normal, they are exactly what you expect them to be.

BEING PART OF NORMAL LIFE AND NOT SPECIAL

He took ordinary household objects and transformed them into pieces of art.

Các từ đồng nghĩa và các ví dụ

everyday
Computers are now just a part of everyday life.
quotidian
formal
We longed for the quotidian rituals, like shopping and tea, that the end of the war would bring.
day-to-day
Day-to-day operations of the team would be handled by the assistant coach.
daily
I'm looking for a good daily shampoo that won't damage my hair.
routine
The oil change is just routine car maintenance.
average
What do you do during an average work day?
common or garden
UK informal
It's just a common or garden soap opera.
garden-variety
US
This is a garden-variety legal case that doesn't deserve to get any press attention.
run-of-the-mill
She comes from a run-of-the-mill American family.
workaday
He portrays himself as a humble, workaday film director who got lucky.
mundane
The office assistant was to handle the more mundane tasks, like filing and email.

Từ trái nghĩa và ví dụ

unique
That is such a unique design for a library!
Tìm hiểu thêm
If someone or something is ordinary, they are part of normal life and not special.
Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge © Cambridge University Press

ordinary | American Thesaurus

ordinary

adjective
These are words and phrases related to ordinary. Click on any word or phrase to go to its thesaurus page. Or, đi đến định nghĩa của ordinary.

the ordinary

noun
Những từ và cụm từ này có liên quan tới the ordinary. Nhấn vào từ hay cụm từ bất kì để đi đến trang từ điển từ đồng nghĩa của chúng. Hoặc,
Synonyms for ordinary from Random House Roget's College Thesaurus, Revised and Updated Edition © 2000 Random House, Inc.

Từ của Ngày

under the weather

If someone is or feels under the weather, they feel ill.

Về việc này
vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Cambridge Thesaurus American Thesaurus
Các danh sách từ của tôi

To add ${headword} to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm ${headword} vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 195 : (stateSidebarWordListItems.length * 39)" [src]="stateSidebarWordListItems">
5 && !stateSidebarWordList.expended) ? 'hao hp lmt-25' : 'hdn'">
Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: